Requirement hợp lệ là requirement có thể dùng được
Một requirement nghe hay chưa chắc đã hợp lệ. Requirement hợp lệ cần rõ ràng, nhất quán, có thể kiểm thử, đúng phạm vi, không mâu thuẫn với requirement khác và được stakeholder xác nhận.
BA cần kiểm tra chất lượng requirement trước khi chuyển cho đội thiết kế, phát triển hoặc kiểm thử.
Checklist requirement hợp lệ
1
Rõ ràng
Người đọc hiểu cùng một ý, không có từ mơ hồ hoặc nhiều cách diễn giải.
2
Có thể kiểm thử
Tester có thể xác định requirement đã đạt hay chưa đạt.
3
Nhất quán
Không mâu thuẫn với requirement khác, business rule hoặc quy trình hiện tại.
4
Đúng phạm vi
Requirement phục vụ mục tiêu dự án và nằm trong phạm vi đã thống nhất.
5
Được xác nhận
Stakeholder liên quan đã review và đồng ý với cách hiểu của requirement.
Tránh các từ mơ hồ
Các từ như “nhanh”, “dễ dùng”, “ổn định”, “thân thiện”, “hiệu quả”, “đẹp”, “linh hoạt” thường cần được làm rõ. Chúng có thể đúng về ý định, nhưng chưa đủ để thiết kế và kiểm thử.
BA nên hỏi thêm: nhanh là bao nhiêu giây, dễ dùng với nhóm người dùng nào, ổn định ở mức lỗi bao nhiêu, thân thiện được đo qua tiêu chí nào?
Đừng trộn nhiều requirement vào một câu
Một câu requirement nên tập trung vào một nhu cầu hoặc một hành vi chính. Nếu một câu vừa nói về tạo đơn hàng, gửi email, cập nhật tồn kho và ghi log, rất khó kiểm soát và kiểm thử.
Hãy tách thành các requirement nhỏ hơn, rõ hơn.
Requirement phải có người xác nhận
Requirement không nên chỉ tồn tại trong đầu BA. Sau khi viết, BA cần xác nhận lại với stakeholder phù hợp. Việc xác nhận giúp giảm rủi ro “tôi tưởng bạn muốn như vậy”.
Ghi nhớ
Requirement tốt không phải là requirement dài. Requirement tốt là requirement rõ, đúng, kiểm thử được và giúp các bên cùng hiểu một cách nhất quán.
Kết luận
Tạo requirement hợp lệ là một kỹ năng cần luyện. BA cần biết viết, kiểm tra, tách nhỏ, làm rõ và xác nhận requirement trước khi đưa vào triển khai.