Business Model trong phân tích requirement là gì?
Trong bối cảnh BA, Business Model không chỉ có nghĩa là mô hình kinh doanh của công ty. Nó còn là các mô hình giúp BA mô tả cách doanh nghiệp vận hành, tạo giá trị, phối hợp giữa các bên và thực hiện quy trình.
Khi requirement liên quan đến nghiệp vụ phức tạp, BA cần dùng business models để hiểu bối cảnh trước khi đi vào giải pháp kỹ thuật.
Các Business Models hữu ích cho BA
1
Process Model
Mô tả quy trình nghiệp vụ hiện tại hoặc tương lai, gồm bước xử lý, người thực hiện, điều kiện và đầu ra.
2
Stakeholder Map
Mô tả các nhóm liên quan, mức độ ảnh hưởng, nhu cầu và mối quan hệ giữa các stakeholder.
3
Business Capability
Mô tả năng lực doanh nghiệp cần có, ví dụ quản lý đơn hàng, quản lý khách hàng, phê duyệt chi phí hoặc chăm sóc khách hàng.
4
Value Stream
Mô tả dòng giá trị từ lúc có nhu cầu đến khi tạo ra kết quả cho khách hàng hoặc doanh nghiệp.
Vì sao BA cần Business Models?
Requirement thường không tồn tại riêng lẻ. Một yêu cầu có thể liên quan đến quy trình, vai trò, dữ liệu, chính sách, chỉ số đo lường và mục tiêu kinh doanh. Business Models giúp BA nhìn requirement trong bối cảnh rộng hơn.
Ví dụ, nếu stakeholder yêu cầu thêm màn hình phê duyệt, BA cần hiểu quy trình phê duyệt hiện tại, ai phê duyệt, phê duyệt theo tiêu chí nào, có ngoại lệ không và giá trị của bước phê duyệt là gì.
Business Model giúp phát hiện gap
Khi vẽ mô hình quy trình hoặc value stream, BA có thể thấy điểm nghẽn, bước trùng lặp, bước không tạo giá trị, điểm thiếu dữ liệu hoặc khu vực chưa có người chịu trách nhiệm.
Những phát hiện này giúp BA đặt câu hỏi tốt hơn và đề xuất requirement đúng hơn.
Ghi nhớ
Business Models giúp BA hiểu “doanh nghiệp đang vận hành như thế nào” trước khi hỏi “hệ thống cần làm gì”.
Kết luận
Business Models là công cụ giúp BA phân tích yêu cầu từ góc độ nghiệp vụ. Khi hiểu rõ quy trình, stakeholder, capability và value stream, BA sẽ viết requirement sát nhu cầu hơn và tránh bị cuốn vào giải pháp quá sớm.